mở mang

  1. développer; faire prendre un essor
    • Mở mang trí tuệ
      développer l'intelligence;
    • Mở mang công nghiệp
      développer l'industrie;
    • Mở mang thương nghiệp
      faire prendre un essor au commerce

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mở mang"

mở mang
Mở mang trí tuệ là một quá trình quan trọng trong cuộc đời mỗi người.